giai cú
Định nghĩa
- Danh từ:
- Câu văn hay, câu thơ đẹp: "giai cú" chỉ một câu văn hoặc câu thơ có giá trị nghệ thuật cao, được đánh giá là tinh tế, trau chuốt và giàu ý nghĩa.
- Cách dùng cổ: Trong văn học cổ điển, "giai cú" thường được dùng để khen ngợi những câu chữ xuất sắc, thể hiện tài năng của tác giả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bài thơ ấy có nhiều giai cú đáng nhớ. (Bài thơ đó chứa nhiều câu hay, đẹp đáng ghi nhớ.)
- Nhà thơ nổi tiếng nhờ những giai cú về tình yêu quê hương. (Nhà thơ được biết đến nhờ những câu thơ xuất sắc về tình yêu quê hương.)
- Các học giả thường trích dẫn giai cú từ tác phẩm kinh điển. (Các học giả thường trích dẫn những câu văn hay từ tác phẩm kinh điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giai cú bất hủ": câu văn hay tồn tại mãi mãi với thời gian.
- "Truyện Kiều" chứa đựng nhiều giai cú bất hủ. (Tác phẩm "Truyện Kiều" có nhiều câu thơ hay không thể quên.)
- "tuyển tập giai cú": tập hợp những câu văn, câu thơ xuất sắc.
- Cuốn sách là tuyển tập giai cú của các nhà thơ đời Đường. (Cuốn sách tập hợp những câu thơ hay nhất của các nhà thơ thời Đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Giai (tính từ, Hán Việt): tốt đẹp, xuất sắc (trong từ ghép như "giai nhân" – người đẹp, "giai tác" – tác phẩm hay).
- Bức tranh này là một giai tác hiếm có. (Bức tranh này là một tác phẩm đẹp hiếm có.)
- Cú (danh từ, Hán Việt): câu văn, câu thơ.
- Mỗi cú trong bài thơ đều có vần điệu hài hòa. (Mỗi câu trong bài thơ đều có vần điệu hài hòa.)
Từ đồng nghĩa
- Câu hay: câu văn hoặc câu thơ được đánh giá cao về nội dung và hình thức.
- Câu đẹp: câu chữ trau chuốt, giàu hình ảnh và cảm xúc.
- Danh cú: câu thơ, câu văn nổi tiếng (từ Hán Việt tương tự, nhưng "danh cú" nhấn mạnh sự nổi tiếng hơn là vẻ đẹp).
Thành ngữ liên quan
- Giai cú vạn cổ: câu thơ hay muôn đời (câu hay tồn tại mãi mãi).
- Những giai cú vạn cổ ấy vẫn được truyền tụng đến ngày nay. (Những câu thơ hay muôn đời ấy vẫn được người đời nhắc đến.)